Nền tiếng Trung là gì?
"nền" trong tiếng Trung là 基础 (danh từ), 烘托 (động từ).
基础 Danh từ
Hán Việt: CƠ SỞ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nền; nền tảng; cơ sở
- 数学是所有科学的基础。 Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa học
烘托 Động từ
Hán Việt: HỒNG THÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nền (của bức tranh)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nền tiếng Trung là gì?
"nền" trong tiếng Trung là 基础 (danh từ), 烘托 (động từ).