Nịnh bợ tiếng Trung là gì?
"nịnh bợ" trong tiếng Trung là 拍马屁 (động từ).
拍马屁 Động từ
Hán Việt: PHÁCH MÃ THÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nịnh bợ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nịnh bợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nịnh bợ tiếng Trung là gì?
"nịnh bợ" trong tiếng Trung là 拍马屁 (động từ).