Nữ thần tiếng Trung là gì?
"nữ thần" trong tiếng Trung là 女神, 圣母 (danh từ).
女神
Hán Việt: NỮ THẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nữ thần
圣母 Danh từ
Hán Việt: THÁNH MẪU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nữ thần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nữ thần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nữ thần tiếng Trung là gì?
"nữ thần" trong tiếng Trung là 女神, 圣母 (danh từ).