Ngõ tiếng Trung là gì?
"ngõ" trong tiếng Trung là 巷, 坊.
巷
Hán Việt: HẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngõ
坊
Hán Việt: PHƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngõ (thường là một phần của tên đường)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngõ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngõ tiếng Trung là gì?
"ngõ" trong tiếng Trung là 巷, 坊.