Người đứng đầu tiếng Trung là gì?
"người đứng đầu" trong tiếng Trung là 泰斗 (danh từ), 首脑 (danh từ), 首领 (danh từ).
泰斗 Danh từ
Hán Việt: THÁI ĐẨU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Bậc thầy, người đứng đầu (một lĩnh vực)
首脑 Danh từ
Hán Việt: THỦ NÃO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Người đứng đầu (nhà nước)
首领 Danh từ
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Người đứng đầu; sếp; trưởng
头领
Hán Việt: ĐẦU LĨNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Người đứng đầu
总监 Danh từ
Hán Việt: TỔNG GIÁM giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Người đứng đầu
头头 Hạn định từ
Hán Việt: ĐẦU ĐẦU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Người đứng đầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người đứng đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người đứng đầu tiếng Trung là gì?
"người đứng đầu" trong tiếng Trung là 泰斗 (danh từ), 首脑 (danh từ), 首领 (danh từ).