Người lớn tiếng Trung là gì?
"người lớn" trong tiếng Trung là 大人 (danh từ), 成年人 (danh từ).
大人 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI NHÂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Người lớn
成年人 Danh từ
Hán Việt: THÀNH NIÊN NHÂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Người lớn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người lớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người lớn tiếng Trung là gì?
"người lớn" trong tiếng Trung là 大人 (danh từ), 成年人 (danh từ).