TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

长

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
cháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 長

Âm Hán Việt TRƯỜNG, TRƯỞNG
Bộ thủ: 长 (trưởng) · bộ số 168 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿺⿸⿻𠄌一㇏丿 Mọi âm Hán Việt của chữ: trưởng, trường, trượng, trướng, tràng

长 nghĩa là dài, chiều dài.

Nghĩa của 长

cháng

TRƯỜNGphồn thể 長
  1. Dài
  2. Chiều dài
  3. Mãi mãi
  4. Luôn luôn
  5. Liên tục

zhǎng

TRƯỞNGphồn thể 長
  1. Trưởng
  2. Đứng đầu
  3. Người lớn
  4. Mọc
  5. Phát triển
  6. Tăng
  7. Cải thiện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 长

Đồng nghĩa

Từ ghép có 长

Thành ngữ có 长

  • 意味深长 — Sâu sắc
  • 源远流长 — Nguồn thì xa và dòng chảy thì dài (thành ngữ); nghĩa bóng: điều gì đó bắt nguồn từ quá khứ xa xưa
  • 扬长而去 — Bỏ đi một cách vênh váo
  • 语重心长 — Lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết
  • 从长计议 — Từng bước đưa ra quyết định; cân nhắc lâu dài
  • 长途跋涉 — Cuộc hành trình dài và khó khăn
  • 扬长避短 — Phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu
  • 长驱直入 — Tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự)
  • 说来话长 — Bắt đầu giải thích thì là một câu chuyện dài (thành ngữ); phức tạp và không dễ diễn đạt ngắn gọn
  • 取长补短 — Dùng ưu điểm của người khác để bù đắp khuyết điểm của mình (thành ngữ từ Mạnh Tử)
  • 一技之长 — Thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể
  • 长吁短叹 — Rên rĩ than vãn không ngừng (thành ngữ); liên tục rên rỉ và than thở đau đớn
  • 天长日久 — Sau một thời gian dài
  • 长年累月 — Năm này qua năm khác
  • 天长地久 — Tồn tại lâu dài
  • 好景不长 — Việc tốt không kéo dài mãi mãi
  • 鞭长莫及 — Nghĩa đen roi không với tới (thành ngữ); ngoài tầm ảnh hưởng
  • 此消彼长 — Một bên suy yếu trong khi bên kia hưng thịnh; một bên mất thì bên kia được (như trong tình huống đánh đổi hoặc trò chơi tổng bằng không)
  • 与世长辞 — Chết
  • 来日方长 — Tương lai còn dài (thành ngữ); sẽ có đủ thời gian cho việc đó sau này

Câu ví dụ với 长

  • 那条河长300公里。 Con sông kia dài 300 ki lô mét.Tatoeba #6451965
  • 生命不长,它是宽的! Cuộc đời không dài nhưng rộng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503312
  • 玛丽长得像她妈妈。 Mary nhìn giống mẹ cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #835344
  • 夜晚很长,不是吗? Đêm cũng dài quá ha? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334431
  • 这堵墙长三十码。 Bức tường đó dài 30 yard. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868414
  • 这些人当中有些长得很像。 Một số người trông rất giống nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837443
  • 我真的等了她很长一段时间。 Tôi đã chờ cô ấy rất, rất lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #827553
  • 那座桥不长。 Cây cầu này không dài lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348907

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

长 nghĩa là gì?

长 (cháng, zhǎng) nghĩa là dài, chiều dài.

长 đọc thế nào?

长 đọc là cháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 长 là gì?

Âm Hán Việt của 长 là "trường, trưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.