长
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 長
Bộ thủ: 长 (trưởng) · bộ số 168 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿺⿸⿻𠄌一㇏丿 Mọi âm Hán Việt của chữ: trưởng, trường, trượng, trướng, tràng
长 nghĩa là dài, chiều dài.
Nghĩa của 长
cháng
TRƯỜNGphồn thể 長- Dài
- Chiều dài
- Mãi mãi
- Luôn luôn
- Liên tục
zhǎng
TRƯỞNGphồn thể 長- Trưởng
- Đứng đầu
- Người lớn
- Mọc
- Phát triển
- Tăng
- Cải thiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 长
Đồng nghĩa
Từ ghép có 长
Thành ngữ có 长
- 意味深长 — Sâu sắc
- 源远流长 — Nguồn thì xa và dòng chảy thì dài (thành ngữ); nghĩa bóng: điều gì đó bắt nguồn từ quá khứ xa xưa
- 扬长而去 — Bỏ đi một cách vênh váo
- 语重心长 — Lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết
- 从长计议 — Từng bước đưa ra quyết định; cân nhắc lâu dài
- 长途跋涉 — Cuộc hành trình dài và khó khăn
- 扬长避短 — Phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu
- 长驱直入 — Tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự)
- 说来话长 — Bắt đầu giải thích thì là một câu chuyện dài (thành ngữ); phức tạp và không dễ diễn đạt ngắn gọn
- 取长补短 — Dùng ưu điểm của người khác để bù đắp khuyết điểm của mình (thành ngữ từ Mạnh Tử)
- 一技之长 — Thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể
- 长吁短叹 — Rên rĩ than vãn không ngừng (thành ngữ); liên tục rên rỉ và than thở đau đớn
- 天长日久 — Sau một thời gian dài
- 长年累月 — Năm này qua năm khác
- 天长地久 — Tồn tại lâu dài
- 好景不长 — Việc tốt không kéo dài mãi mãi
- 鞭长莫及 — Nghĩa đen roi không với tới (thành ngữ); ngoài tầm ảnh hưởng
- 此消彼长 — Một bên suy yếu trong khi bên kia hưng thịnh; một bên mất thì bên kia được (như trong tình huống đánh đổi hoặc trò chơi tổng bằng không)
- 与世长辞 — Chết
- 来日方长 — Tương lai còn dài (thành ngữ); sẽ có đủ thời gian cho việc đó sau này
Câu ví dụ với 长
- 那条河长300公里。 Con sông kia dài 300 ki lô mét.Tatoeba #6451965
- 生命不长,它是宽的! Cuộc đời không dài nhưng rộng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503312
- 玛丽长得像她妈妈。 Mary nhìn giống mẹ cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #835344
- 夜晚很长,不是吗? Đêm cũng dài quá ha? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334431
- 这堵墙长三十码。 Bức tường đó dài 30 yard. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868414
- 这些人当中有些长得很像。 Một số người trông rất giống nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837443
- 我真的等了她很长一段时间。 Tôi đã chờ cô ấy rất, rất lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #827553
- 那座桥不长。 Cây cầu này không dài lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348907
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
长 nghĩa là gì?
长 (cháng, zhǎng) nghĩa là dài, chiều dài.
长 đọc thế nào?
长 đọc là cháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 长 là gì?
Âm Hán Việt của 长 là "trường, trưởng".