Người tiền nhiệm tiếng Trung là gì?
"người tiền nhiệm" trong tiếng Trung là 前任 (danh từ), 前人 (danh từ).
前任 Danh từ
Hán Việt: TIỀN NHIỆM giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Người tiền nhiệm
前人 Danh từ
Hán Việt: TIỀN NHÂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Người tiền nhiệm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người tiền nhiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người tiền nhiệm tiếng Trung là gì?
"người tiền nhiệm" trong tiếng Trung là 前任 (danh từ), 前人 (danh từ).