TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người trung gian tiếng Trung là gì?

"người trung gian" trong tiếng Trung là 中人 (danh từ).

中人 Danh từ

zhōngrénHán Việt: TRUNG NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người trung gian

Xem đầy đủ từ "中人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người trung gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người trung gian tiếng Trung là gì?

"người trung gian" trong tiếng Trung là 中人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.