Ngược đãi tiếng Trung là gì?
"ngược đãi" trong tiếng Trung là 迫害 (động từ), 虐待 (động từ).
迫害 Động từ
Hán Việt: BÁCH HẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bức hại; ngược đãi
虐待 Động từ
Hán Việt: NGƯỢC ĐÃI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngược đãi
- 不要虐待动物。 Đừng ngược đãi động vật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngược đãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngược đãi tiếng Trung là gì?
"ngược đãi" trong tiếng Trung là 迫害 (động từ), 虐待 (động từ).