Ngẩng đầu tiếng Trung là gì?
"ngẩng đầu" trong tiếng Trung là 抬头 (động từ), 扬起, 仰头 (động từ).
抬头 Động từ
Hán Việt: ĐÀI ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngẩng đầu
扬起
Hán Việt: DƯƠNG KHỞI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngẩng đầu
仰头 Động từ
Hán Việt: NGƯỠNG ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngẩng đầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngẩng đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngẩng đầu tiếng Trung là gì?
"ngẩng đầu" trong tiếng Trung là 抬头 (động từ), 扬起, 仰头 (động từ).