Nhà xuất bản tiếng Trung là gì?
"nhà xuất bản" trong tiếng Trung là 出版社 (danh từ).
出版社 Danh từ
Hán Việt: XUẤT BẢN XÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà xuất bản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà xuất bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà xuất bản tiếng Trung là gì?
"nhà xuất bản" trong tiếng Trung là 出版社 (danh từ).