Nhân lực tiếng Trung là gì?
"nhân lực" trong tiếng Trung là 人力 (danh từ), 人手 (danh từ).
人力 Danh từ
Hán Việt: NHÂN LỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân lực
人手 Danh từ
Hán Việt: NHÂN THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân lực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhân lực tiếng Trung là gì?
"nhân lực" trong tiếng Trung là 人力 (danh từ), 人手 (danh từ).