Nhân sự tiếng Trung là gì?
"nhân sự" trong tiếng Trung là 人事 (danh từ), 员工 (danh từ).
人事 Danh từ
Hán Việt: NHÂN SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân sự
员工 Danh từ
Hán Việt: VIÊN CÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân viên; nhân sự; nhân công
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhân sự tiếng Trung là gì?
"nhân sự" trong tiếng Trung là 人事 (danh từ), 员工 (danh từ).