TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhìn trộm tiếng Trung là gì?

"nhìn trộm" trong tiếng Trung là 偷窥 (động từ), 窥 (danh từ), 偷看 (động từ).

偷窥 Động từ

tōukuīHán Việt: THÂU KHUY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn trộm

Xem đầy đủ từ "偷窥": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

窥 Danh từ

kuīHán Việt: KHUY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn trộm

Xem đầy đủ từ "窥": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

偷看 Động từ

tōukànHán Việt: THÂU KHÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn trộm

Xem đầy đủ từ "偷看": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

窥视 Động từ

kuīshìHán Việt: KHUY THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn trộm

Xem đầy đủ từ "窥视": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhìn trộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhìn trộm tiếng Trung là gì?

"nhìn trộm" trong tiếng Trung là 偷窥 (động từ), 窥 (danh từ), 偷看 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.