TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Như thường lệ tiếng Trung là gì?

"như thường lệ" trong tiếng Trung là 照常 (phó từ).

照常 Phó từ

zhàochángHán Việt: CHIẾU THƯỜNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Như thường lệ

Xem đầy đủ từ "照常": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "như thường lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Như thường lệ tiếng Trung là gì?

"như thường lệ" trong tiếng Trung là 照常 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.