Nhiều mặt tiếng Trung là gì?
"nhiều mặt" trong tiếng Trung là 多方面 (danh từ).
多方面 Danh từ
Hán Việt: ĐA PHƯƠNG DIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều mặt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiều mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiều mặt tiếng Trung là gì?
"nhiều mặt" trong tiếng Trung là 多方面 (danh từ).