Nhiều nhất tiếng Trung là gì?
"nhiều nhất" trong tiếng Trung là 顶多 (phó từ), 充其量 (phó từ).
顶多 Phó từ
Hán Việt: ĐỈNH ĐA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhiều nhất
充其量 Phó từ
Hán Việt: SUNG KỲ LƯỢNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhiều nhất; tốt nhất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiều nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiều nhất tiếng Trung là gì?
"nhiều nhất" trong tiếng Trung là 顶多 (phó từ), 充其量 (phó từ).