Niết bàn tiếng Trung là gì?
"niết bàn" trong tiếng Trung là 涅槃 (danh từ).
涅槃 Danh từ
Hán Việt: NIẾT BÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niết bàn (Phật giáo)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "niết bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Niết bàn tiếng Trung là gì?
"niết bàn" trong tiếng Trung là 涅槃 (danh từ).