Nuôi nấng tiếng Trung là gì?
"nuôi nấng" trong tiếng Trung là 抚养 (động từ), 养育 (động từ).
抚养 Động từ
Hán Việt: PHỦ DƯỠNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nuôi nấng
养育 Động từ
Hán Việt: DƯỠNG DỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi nấng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuôi nấng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nuôi nấng tiếng Trung là gì?
"nuôi nấng" trong tiếng Trung là 抚养 (động từ), 养育 (động từ).