Phát minh tiếng Trung là gì?
"phát minh" trong tiếng Trung là 发明 (động từ), 首创 (động từ).
发明 Động từ
Hán Việt: PHÁT MINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát minh
- 你知道谁发明了电报机吗? Ngươi biết ai phát minh điện tín không?
- 语言是人类最重要的发明之一。 Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.
首创 Động từ
Hán Việt: THỦ SÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi nguồn; tiên phong; phát minh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát minh tiếng Trung là gì?
"phát minh" trong tiếng Trung là 发明 (động từ), 首创 (động từ).