TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phát minh tiếng Trung là gì?

"phát minh" trong tiếng Trung là 发明 (động từ), 首创 (động từ).

发明 Động từ

fāmíngHán Việt: PHÁT MINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát minh

  • 你知道谁发明了电报机吗? Ngươi biết ai phát minh điện tín không?
  • 语言是人类最重要的发明之一。 Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.

Xem đầy đủ từ "发明": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

首创 Động từ

shǒuchuàngHán Việt: THỦ SÁNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi nguồn; tiên phong; phát minh

Xem đầy đủ từ "首创": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát minh tiếng Trung là gì?

"phát minh" trong tiếng Trung là 发明 (động từ), 首创 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.