TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phát sóng tiếng Trung là gì?

"phát sóng" trong tiếng Trung là 广播 (động từ), 播放 (động từ), 播出 (động từ).

广播 Động từ

guǎngbōHán Việt: QUẢNG BÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát sóng

Xem đầy đủ từ "广播": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

播放 Động từ

bōfàngHán Việt: BÁ PHÓNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)

Xem đầy đủ từ "播放": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

播出 Động từ

bōchūHán Việt: BÁ XUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát sóng

  • 与此同时,电台也播出了这条消息。 Cùng lúc đó, đài truyền hình cũng phát sóng tin tức này.

Xem đầy đủ từ "播出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát sóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát sóng tiếng Trung là gì?

"phát sóng" trong tiếng Trung là 广播 (động từ), 播放 (động từ), 播出 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.