Phân công tiếng Trung là gì?
"phân công" trong tiếng Trung là 分派 (động từ).
分派 Động từ
Hán Việt: PHÂN PHÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân công (nhiệm vụ cho người khác)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân công tiếng Trung là gì?
"phân công" trong tiếng Trung là 分派 (động từ).