TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phương án tiếng Trung là gì?

"phương án" trong tiếng Trung là 方案 (danh từ), 选项 (danh từ).

方案 Danh từ

fāng'ànHán Việt: PHƯƠNG ÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kế hoạch; phương án; đề án

  • 现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。 Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.

Xem đầy đủ từ "方案": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

选项 Danh từ

xuǎnxiàngHán Việt: TUYỂN HẠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tùy chọn; phương án; lựa chọn

Xem đầy đủ từ "选项": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phương án tiếng Trung là gì?

"phương án" trong tiếng Trung là 方案 (danh từ), 选项 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.