Phương diện tiếng Trung là gì?
"phương diện" trong tiếng Trung là 方面 (danh từ).
方面 Danh từ
Hán Việt: PHƯƠNG DIỆN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phương diện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phương diện tiếng Trung là gì?
"phương diện" trong tiếng Trung là 方面 (danh từ).