体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 體
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰亻本 Mọi âm Hán Việt của chữ: thể
体 nghĩa là cơ thể, hình thức.
Nghĩa của 体
tǐ
THỂphồn thể 體- Cơ thể
- Hình thức
- Phong cách
- Hệ thống
- Chất
- Trải nghiệm
- Phương diện (ngôn ngữ học)
Từ ghép có 体
Thành ngữ có 体
- 融为一体 — Hòa làm một
- 遍体鳞伤 — Bị thương tích khắp người
- 魂不附体 — Hồn lìa khỏi xác (thành ngữ); nghĩa bóng: sợ đến mất hồn
- 身体力行 — Thực hành điều mình thuyết giảng
- 五体投地 — Quỳ lạy bái phục (thành ngữ); tôn sùng ai đó
- 年老体弱 — Già yếu
- 不成体统 — Không hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng
- 赤身露体 — Hoàn toàn khỏa thân
- 体无完肤 — Khắp người đều có vết cắt và bầm tím (thành ngữ); nghĩa bóng: bị phản bác hoàn toàn
- 体贴入微 — Thể hiện sự quan tâm mọi mặt (thành ngữ); chăm sóc tỉ mỉ
- 兹事体大 — Đây không phải chuyện nhỏ
- 膘肥体壮 — Mập mạp và khỏe mạnh
- 量体裁衣 — Cắt vải theo cơ thể
- 衣不蔽体 — Quần áo không che thân
- 心宽体胖 — Rộng lượng và thanh thản (thành ngữ); hài lòng và dễ tính
- 不识大体 — Không thấy vấn đề lớn
- 体大思精 — Rộng lớn và thâm thúy (thành ngữ); bao quát và sâu sắc (về bài viết)
- 体恤入微 — Nhấn mạnh từng chi tiết nhỏ (thành ngữ); thể hiện sự quan tâm chu đáo
- 尸体解剖 — Khám nghiệm tử thi
- 弱势群体 — Nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật)
Câu hỏi thường gặp
体 nghĩa là gì?
体 (tǐ) nghĩa là cơ thể, hình thức.
体 đọc thế nào?
体 đọc là tǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 体 là gì?
Âm Hán Việt của 体 là "thể".