处
HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 處
Bộ thủ: 夂 (truy) · bộ số 34 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: xử, xứ, xú
处 nghĩa là cư trú, sống.
Nghĩa của 处
chǔ
XỬphồn thể 處- Cư trú
- Sống
- Ở
- Dừng chân
- Nằm ở
- Ở lại
- Hòa hợp
- Ở vào vị trí
- Xử lý
- Kỷ luật
- Trừng phạt
chù
XỨphồn thể 處- Nơi
- Vị trí
- Chỗ
- Điểm
- Văn phòng
- Phòng
- Ban
- Phương diện
- Lượng từ cho địa điểm hoặc hư hại: chỗ, điểm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 处
Đồng nghĩa
Từ ghép có 处
Thành ngữ có 处
- 恰到好处 — Vừa hoàn hảo
- 处心积虑 — Tính toán cẩn thận
- 朝夕相处 — Ở bên nhau mọi lúc
- 养尊处优 — Sống như vương giả
- 和睦相处 — Sống hòa hợp
- 身首异处 — Bị chém đầu
- 一无是处 — Không có điểm tốt nào; mọi thứ đều sai
- 处变不惊 — Bình tĩnh đối mặt với sự việc
- 绝处逢生 — Tìm được đường sống khi mọi thứ dường như vô vọng
- 泰然处之 — Xử lý tình huống một cách bình tĩnh
- 立身处世 — Cách một người cư xử trong xã hội
- 藏身处 — Nơi ẩn náu
- 内心深处 — Sâu thẳm trong tim
- 及时处理 — Xử lý kịp thời
- 处世之道 — Cách sống
- 处堂燕雀 — Chim bị nhốt trong đình (thành ngữ); nghĩa bóng: mất cảnh giác do sống sung túc
- 拐弯处 — Góc cua
- 灵魂深处 — Trong chiều sâu tâm hồn
- 藏身之处 — Nơi ẩn náu
- 燕雀处堂 — Chim sẻ ở trong đình viện (thành ngữ); nghĩa bóng: mất cảnh giác do sống sung túc
Câu ví dụ với 处
- 我太阳穴处疼极了。 Tôi nhức thái dương quá.Tatoeba #3526259
- 在第一个信号灯处右转。 Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10005869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
处 nghĩa là gì?
处 (chǔ, chù) nghĩa là cư trú, sống.
处 đọc thế nào?
处 đọc là chǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 处 là gì?
Âm Hán Việt của 处 là "xử, xứ".