Phế truất tiếng Trung là gì?
"phế truất" trong tiếng Trung là 废黜 (động từ), 废掉.
废黜 Động từ
Hán Việt: PHẾ TRUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phế truất (một vị vua)
废掉
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phế truất (một vị vua)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phế truất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phế truất tiếng Trung là gì?
"phế truất" trong tiếng Trung là 废黜 (động từ), 废掉.