Phủ định tiếng Trung là gì?
"phủ định" trong tiếng Trung là 不 (phó từ), 否定 (động từ), 否.
不 Phó từ
Hán Việt: BẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không; không phải; phủ định
否定 Động từ
Hán Việt: PHỦ ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phủ định
否
Hán Việt: PHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phủ định
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phủ định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phủ định tiếng Trung là gì?
"phủ định" trong tiếng Trung là 不 (phó từ), 否定 (động từ), 否.