TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phai nhạt tiếng Trung là gì?

"phai nhạt" trong tiếng Trung là 消失 (động từ).

消失 Động từ

xiāoshīHán Việt: TIÊU THẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất; phai nhạt

Xem đầy đủ từ "消失": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phai nhạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phai nhạt tiếng Trung là gì?

"phai nhạt" trong tiếng Trung là 消失 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.