Phai nhạt tiếng Trung là gì?
"phai nhạt" trong tiếng Trung là 消失 (động từ).
消失 Động từ
Hán Việt: TIÊU THẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biến mất; phai nhạt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phai nhạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phai nhạt tiếng Trung là gì?
"phai nhạt" trong tiếng Trung là 消失 (động từ).