TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quên tiếng Trung là gì?

"quên" trong tiếng Trung là 忘记 (động từ), 忘 (động từ), 遗忘 (động từ).

忘记 Động từ

wàngjìHán Việt: VONG KÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên

  • 有一天你会忘记我的。 Bạn sẽ quên chúng tôi 1 ngày nào đó
  • 不要忘记您的钱。 Đừng có quên tiền.

Xem đầy đủ từ "忘记": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

忘 Động từ

wàngHán Việt: VONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên

  • 有一天你会忘了我。 Một ngày nào đó, bạn sẽ quên tôi.
  • 呻吟未止忘良医。 Chưa khỏi rên đã quên thầy.

Xem đầy đủ từ "忘": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

遗忘 Động từ

yíwàngHán Việt: DI VONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa

Xem đầy đủ từ "遗忘": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

忘却 Động từ

wàngquèHán Việt: VONG KHƯỚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên

Xem đầy đủ từ "忘却": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

忘掉 Động từ

wàngdiàoHán Việt: VONG ĐIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên

Xem đầy đủ từ "忘掉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quên tiếng Trung là gì?

"quên" trong tiếng Trung là 忘记 (động từ), 忘 (động từ), 遗忘 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.