Quỹ đạo tiếng Trung là gì?
"quỹ đạo" trong tiếng Trung là 轨迹 (danh từ), 轨, 弹道 (danh từ).
轨迹 Danh từ
Hán Việt: QUỸ TÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quỹ đạo
轨
Hán Việt: QUỸ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đường
弹道 Danh từ
Hán Việt: ĐẠN ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quỹ đạo (của đạn); đường cong đạn đạo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quỹ đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quỹ đạo tiếng Trung là gì?
"quỹ đạo" trong tiếng Trung là 轨迹 (danh từ), 轨, 弹道 (danh từ).