盘旋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 盤旋
盘旋 nghĩa là xoắn ốc, di chuyển vòng quanh.
Nghĩa của 盘旋
pánxuán
BÀN TOÀNĐộng từphồn thể 盤旋- Xoắn ốc
- Di chuyển vòng quanh
- Lượn quanh
- Lơ lửng
- Quỹ đạo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盘旋
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 盘旋
- 盘旋曲折 — Quanh co khúc khuỷu
Câu hỏi thường gặp
盘旋 nghĩa là gì?
盘旋 (pánxuán) nghĩa là xoắn ốc, di chuyển vòng quanh.
盘旋 đọc thế nào?
盘旋 đọc là pánxuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 盘旋 là gì?
Âm Hán Việt của 盘旋 là "bàn toàn".