Quan tài tiếng Trung là gì?
"quan tài" trong tiếng Trung là 棺材 (danh từ), 棺, 棺木 (danh từ).
棺材 Danh từ
Hán Việt: QUAN TÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan tài
棺
Hán Việt: QUAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan tài
棺木 Danh từ
Hán Việt: QUAN MỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan tài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan tài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quan tài tiếng Trung là gì?
"quan tài" trong tiếng Trung là 棺材 (danh từ), 棺, 棺木 (danh từ).