Quy mô tiếng Trung là gì?
"quy mô" trong tiếng Trung là 规模 (danh từ).
规模 Danh từ
Hán Việt: QUY MÔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quy mô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy mô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quy mô tiếng Trung là gì?
"quy mô" trong tiếng Trung là 规模 (danh từ).