Quy trình tiếng Trung là gì?
"quy trình" trong tiếng Trung là 程序 (danh từ), 步骤 (danh từ), 流程 (danh từ).
程序 Danh từ
Hán Việt: TRÌNH TỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quy trình
步骤 Danh từ
Hán Việt: BỘ SẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quy trình
流程 Danh từ
Hán Việt: LƯU TRÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quy trình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quy trình tiếng Trung là gì?
"quy trình" trong tiếng Trung là 程序 (danh từ), 步骤 (danh từ), 流程 (danh từ).