Ra mắt tiếng Trung là gì?
"ra mắt" trong tiếng Trung là 开通 (động từ).
开通 Động từ
Hán Việt: KHAI THÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt); thiết lập (đường dây nóng); ra mắt (dịch vụ); đăng ký (dịch vụ thành viên)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ra mắt tiếng Trung là gì?
"ra mắt" trong tiếng Trung là 开通 (động từ).