Sơ yếu lý lịch tiếng Trung là gì?
"sơ yếu lý lịch" trong tiếng Trung là 简历 (danh từ).
简历 Danh từ
Hán Việt: GIẢN LỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sơ yếu lý lịch (CV)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sơ yếu lý lịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sơ yếu lý lịch tiếng Trung là gì?
"sơ yếu lý lịch" trong tiếng Trung là 简历 (danh từ).