Số lượng nhỏ tiếng Trung là gì?
"số lượng nhỏ" trong tiếng Trung là 少数 (danh từ), 寥寥无几 (cụm từ).
少数 Danh từ
Hán Việt: THIỂU SỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số lượng nhỏ
寥寥无几 Cụm từ
Hán Việt: LIÊU LIÊU VÔ KỶ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ
Xem đầy đủ từ "寥寥无几": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số lượng nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số lượng nhỏ tiếng Trung là gì?
"số lượng nhỏ" trong tiếng Trung là 少数 (danh từ), 寥寥无几 (cụm từ).