Si mê tiếng Trung là gì?
"si mê" trong tiếng Trung là 痴迷 (động từ).
痴迷 Động từ
Hán Việt: SI MÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Si mê
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "si mê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Si mê tiếng Trung là gì?
"si mê" trong tiếng Trung là 痴迷 (động từ).