Tài nguyên tiếng Trung là gì?
"tài nguyên" trong tiếng Trung là 资.
资
Hán Việt: TƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài nguyên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài nguyên tiếng Trung là gì?
"tài nguyên" trong tiếng Trung là 资.