Tài nguyên thiên nhiên tiếng Trung là gì?
"tài nguyên thiên nhiên" trong tiếng Trung là 资源 (danh từ), 自然资源 (danh từ).
资源 Danh từ
Hán Việt: TƯ NGUYÊN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
自然资源 Danh từ
Hán Việt: TỰ NHIÊN TƯ NGUYÊN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tài nguyên thiên nhiên
Xem đầy đủ từ "自然资源": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài nguyên thiên nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài nguyên thiên nhiên tiếng Trung là gì?
"tài nguyên thiên nhiên" trong tiếng Trung là 资源 (danh từ), 自然资源 (danh từ).