TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tàn bạo tiếng Trung là gì?

"tàn bạo" trong tiếng Trung là 残暴 (tính từ), 酷刑 (danh từ), 暴虐 (tính từ).

残暴 Tính từ

cánbàoHán Việt: TÀN BẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn bạo; hung ác; nhẫn tâm

Xem đầy đủ từ "残暴": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

酷刑 Danh từ

kùxíngHán Việt: KHỐC HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn bạo; tra tấn

Xem đầy đủ từ "酷刑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

暴虐 Tính từ

bàonüèHán Việt: BẠO NGƯỢC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn bạo

Xem đầy đủ từ "暴虐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

无道 Động từ

wúdàoHán Việt: VÔ ĐẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn bạo

Xem đầy đủ từ "无道": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn bạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàn bạo tiếng Trung là gì?

"tàn bạo" trong tiếng Trung là 残暴 (tính từ), 酷刑 (danh từ), 暴虐 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.