Tàn sát tiếng Trung là gì?
"tàn sát" trong tiếng Trung là 屠杀 (động từ), 杀戮 (động từ), 屠戮 (động từ).
屠杀 Động từ
Hán Việt: ĐỒ SÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn sát; giết thịt
杀戮 Động từ
Hán Việt: SÁT LỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn sát
屠戮 Động từ
Hán Việt: ĐỒ LỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn sát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tàn sát tiếng Trung là gì?
"tàn sát" trong tiếng Trung là 屠杀 (động từ), 杀戮 (động từ), 屠戮 (động từ).