Tái bản tiếng Trung là gì?
"tái bản" trong tiếng Trung là 再版 (động từ).
再版 Động từ
Hán Việt: TÁI BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái bản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tái bản tiếng Trung là gì?
"tái bản" trong tiếng Trung là 再版 (động từ).