TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tái phát tiếng Trung là gì?

"tái phát" trong tiếng Trung là 复发 (động từ).

复发 Động từ

fùfāHán Việt: PHỤC PHÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tái phát (bệnh)

Xem đầy đủ từ "复发": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái phát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tái phát tiếng Trung là gì?

"tái phát" trong tiếng Trung là 复发 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.