Tóc tiếng Trung là gì?
"tóc" trong tiếng Trung là 头发 (danh từ), 毛 (danh từ).
头发 Danh từ
Hán Việt: ĐẦU PHÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tóc (trên đầu)
- 我请我姊姊帮我剪了头发。 Tôi được em gái tôi cắt tóc cho.
- 头发想怎么弄? Bạn thích kiểu tóc nào?
毛 Danh từ
Hán Việt: MAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tóc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tóc tiếng Trung là gì?
"tóc" trong tiếng Trung là 头发 (danh từ), 毛 (danh từ).