TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

头

HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頭

Âm Hán Việt ĐẦU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: đầu Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

头 nghĩa là đầu, kiểu tóc, tóc.

Nghĩa của 头

tóu

ĐẦUphồn thể 頭
  1. Đầu
  2. Kiểu tóc; tóc
  3. Trên cùng
  4. Cuối
  5. Đoạn còn lại
  6. Tàn dư
  7. Trưởng
  8. Sếp
  9. Mặt
  10. Phương diện
  11. Đầu tiên
  12. Dẫn đầu
  13. Lượng từ cho heo hoặc gia súc

tou

ĐẦUphồn thể 頭
  1. Hậu tố cho danh từ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 头

Đồng nghĩa

Từ ghép có 头

Thành ngữ có 头

  • 从头到尾 — Từ đầu đến cuối
  • 垂头丧气 — Cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản
  • 埋头苦干 — Vùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc
  • 事到临头 — Khi mọi việc lên đến đỉnh điểm
  • 头晕眼花 — Hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mắt mờ
  • 焦头烂额 — Đầu bị cháy xém nặng (do cố dập lửa)
  • 出人头地 — Nổi bật giữa những người đồng trang lứa
  • 披头散发 — Tóc tai bù xù
  • 三天两头 — Hai lần mỗi ba ngày (thành ngữ); gần như mỗi ngày
  • 头晕目眩 — Bị choáng váng
  • 崭露头角 — Bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
  • 晕头转向 — Mơ hồ và mất phương hướng
  • 探头探脑 — Thò đầu ra nhìn xung quanh
  • 彻头彻尾 — Từ đầu đến đuôi (thành ngữ); triệt để
  • 劈头盖脸 — Bổ đầu che mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.)
  • 三头六臂 — Có ba đầu sáu tay
  • 千头万绪 — Vô vàn việc phải giải quyết
  • 改头换面 — Thay đổi bề ngoài nhưng bên trong vẫn như cũ (mang tính chỉ trích)
  • 大难临头 — Đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra
  • 灰头土脸 — Đầu và mặt bẩn thỉu

Câu ví dụ với 头

  • 在今年头3个月中,我军消灭敌军五万五。 Trong 3 tháng đầu năm nay, quân ta đã diệt 5 vạn rưởi quân địch.Tatoeba #3538012
  • 他的头撞到了一根柱子。 Anh ấy đã đâm đầu vào một cái cột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #889315
  • 今天早晨被头给疼醒了。 Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518643

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

头 nghĩa là gì?

头 (tóu, tou) nghĩa là đầu, kiểu tóc, tóc.

头 đọc thế nào?

头 đọc là tóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 头 là gì?

Âm Hán Việt của 头 là "đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.