TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tù nhân tiếng Trung là gì?

"tù nhân" trong tiếng Trung là 囚犯 (danh từ), 犯人 (danh từ), 囚.

囚犯 Danh từ

qiúfànHán Việt: TÙ PHẠM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù nhân; phạm nhân

Xem đầy đủ từ "囚犯": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

犯人 Danh từ

fànrénHán Việt: PHẠM NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù nhân

Xem đầy đủ từ "犯人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

囚

qiúHán Việt: TÙ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù nhân

Xem đầy đủ từ "囚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

囚徒 Danh từ

qiútúHán Việt: TÙ ĐỒ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù nhân

Xem đầy đủ từ "囚徒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tù nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tù nhân tiếng Trung là gì?

"tù nhân" trong tiếng Trung là 囚犯 (danh từ), 犯人 (danh từ), 囚.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.