Tùy tiện tiếng Trung là gì?
"tùy tiện" trong tiếng Trung là 随便 (tính từ).
随便 Tính từ
Hán Việt: TÙY TIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tùy tiện
- 他穿衣服一向很随便,颜色、样式都无所谓。 Anh ấy ăn mặc vẫn luôn rất tùy tiện, màu sắc, dáng điệu đều thế nào cũng được.
- 我只是随便谈谈自己不成熟的看法,无所谓有研究。 Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tùy tiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tùy tiện tiếng Trung là gì?
"tùy tiện" trong tiếng Trung là 随便 (tính từ).